Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chống nạnh có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chống nạnh:
Dịch chống nạnh sang tiếng Trung hiện đại:
叉腰 《大指和其余四指分开, 紧按在腰旁。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chống
| chống | 挵: | chống đối; chèo chống |
| chống | 𢶢: | chống đối; chèo chống |
| chống | 証: | chống đối; chèo chống |
| chống | 證: | chống chế, chống án |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nạnh
| nạnh | 佞: | tị nạnh |
| nạnh | 侫: | |
| nạnh | 懧: | tị nạnh |
| nạnh | 𩕳: | tị nạnh |

Tìm hình ảnh cho: chống nạnh Tìm thêm nội dung cho: chống nạnh
