Cao su chống va đập cửa

Từ: dẫm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dẫm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dẫm

Dịch dẫm sang tiếng Trung hiện đại:

践踏。
动物
海狗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: dẫm

dẫm𱓈:doạ dẫm
dẫm: 
dẫm𲄎:dẫm đạp, dò dẫm
dẫm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dẫm Tìm thêm nội dung cho: dẫm