Từ: 夹板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夹板:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 夹 • 板

Nghĩa của 夹板 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiābǎn] cái cặp bản; thanh nẹp (cặp làm bằng hai miếng gỗ hoặc sắt tây)。用来夹住物体的板子,多用木头或金属制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹

giáp夹:áo giáp; giáp mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản板:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng板: 
bửng板:bửng cối xay
phản板:phản gỗ
ván板:tấm ván; đậu ván
夹板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夹板 Tìm thêm nội dung cho: 夹板