Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草炭 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎotàn] than nâu。主要由古代的水草和藻类形成的泥炭,浅褐色,比重小,能浮于水面。主要用于干馏。也叫草煤。参看〖泥炭〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炭
| than | 炭: | than đá |
| thán | 炭: | thán (nhiên liệu than) |
| tro | 炭: | tro bếp |

Tìm hình ảnh cho: 草炭 Tìm thêm nội dung cho: 草炭
