Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: dòng xoáy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ dòng xoáy:
Dịch dòng xoáy sang tiếng Trung hiện đại:
涡流 《 流体形成旋涡的运动, 也指旋涡。》Nghĩa chữ nôm của chữ: dòng
| dòng | 𣳔: | dòng lệ; dòng nước; dòng điện |
| dòng | 𬗝: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xoáy
| xoáy | 蠢: | |
| xoáy | 鬠: | nước xoáy |

Tìm hình ảnh cho: dòng xoáy Tìm thêm nội dung cho: dòng xoáy
