Từ: fax có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ fax:

Đây là các chữ cấu thành từ này: fax

Dịch fax sang tiếng Trung hiện đại:

传真 《利用光电效应, 通过有线电或无线电装置把照片、图表、书信、文件等的真迹传送到远方的通讯方式。也叫传真。》
传真电报 《利用光电效应, 通过有线电或无线电装置把照片、图表、书信、文件等的真迹传送到远方的通讯方式。也叫传真。》
无线电传真 《利用无线电波发送的传真电报。》
fax tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: fax Tìm thêm nội dung cho: fax