Từ: 背褡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背褡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背褡 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēi·da] áo may ô; áo gi-lê。背心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褡

đáp:đáp bao (ruột tượng), đáp liên (tai nải)
背褡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背褡 Tìm thêm nội dung cho: 背褡