Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 戣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 戣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 戣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 戣

戣 cấu thành từ 2 chữ: 癸, 戈
  • quý, quấy, quậy
  • qua, quơ, quờ
  • []

    U+6223, tổng 13 nét, bộ Qua 戈
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kui2;
    Việt bính: kwai4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 戣


    Nghĩa của 戣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kuiì]Bộ: 戈 Qua
    Số nét: 13
    Hán Việt: KHÔI
    kích (binh khí cổ)。古代戟一类的兵器。

    Chữ gần giống với 戣:

    , , , , , 𢧚,

    Chữ gần giống 戣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 戣 Tự hình chữ 戣 Tự hình chữ 戣 Tự hình chữ 戣

    戣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 戣 Tìm thêm nội dung cho: 戣