Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: gông xiềng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ gông xiềng:
Dịch gông xiềng sang tiếng Trung hiện đại:
枷锁 《枷和锁是古时两种刑具, 比喻所受的压迫的束缚。》紧箍咒 《《西游记》里唐僧用来制服孙悟空的咒语, 能使孙悟空头上套的金箍缩紧, 使他头疼, 因此叫紧箍咒。比喻束缚人的东西。》
镣铐 《脚镣和手铐。》
械 《枷和镣铐之类的刑具。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: gông
| gông | 杠: | gông cùm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xiềng
| xiềng | 侱: | xiêu vẹo |
| xiềng | 整: | xiềng xích |
| xiềng | 鋥: | xiềng xích |

Tìm hình ảnh cho: gông xiềng Tìm thêm nội dung cho: gông xiềng
