Chữ 侱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 侱, chiết tự chữ RÌNH, XIỀNG, XIỂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 侱

Chiết tự chữ rình, xiềng, xiểng bao gồm chữ 人 呈 hoặc 亻 呈 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 侱 cấu thành từ 2 chữ: 人, 呈
  • nhân, nhơn
  • chiềng, chường, rềnh, triềng, trành, trình, xình
  • 2. 侱 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 呈
  • nhân
  • chiềng, chường, rềnh, triềng, trành, trình, xình
  • []

    U+4FB1, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cheng3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 侱



    rình, như "rình mò" (vhn)
    xiểng, như "liểng xiểng" (btcn)
    xiềng, như "xiêu vẹo" (gdhn)

    Chữ gần giống với 侱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

    Chữ gần giống 侱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 侱 Tự hình chữ 侱 Tự hình chữ 侱 Tự hình chữ 侱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 侱

    rình:rình mò
    xiềng:xiêu vẹo
    xiểng:liểng xiểng
    侱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 侱 Tìm thêm nội dung cho: 侱