Chữ 淪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 淪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 淪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 淪

[]

U+F9D6, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 淪


Chữ gần giống với 淪:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 淪

Tự hình:

Tự hình chữ 淪 Tự hình chữ 淪 Tự hình chữ 淪 Tự hình chữ 淪

淪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淪 Tìm thêm nội dung cho: 淪