Từ: gạch sống có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gạch sống:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gạchsống

Dịch gạch sống sang tiếng Trung hiện đại:

土坯; 墼 《把粘土放在模型里制成的方形土块, 可以用来盘灶、盘炕、砌墙。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: gạch

gạch:gạch tên
gạch𡑞:gạch ngói
gạch:gạch ngói
gạch󱌔:gạch ngói
gạch󰄑:gạch ngói
gạch:gạch ngói
gạch𤮄:gạch ngói
gạch:gạch ngói
gạch󰍮:gạch ngói
gạch:gạch ngói
gạch𥗌:gạch ngói
gạch𥗳:gạch ngói
gạch󰓆:gạch cua

Nghĩa chữ nôm của chữ: sống

sống𠸙:sinh sống
sống𫪹:sinh sống; cơm sống
sống󰍳:sống lưỡi
sống𤯩:cơm sống
sống𤯨:sinh sống
sống𪟤:gà sống (gà trống); sống mmái (con đực con cái)
sống𦡠:xương sống
sống󰓈:sống lưỡi
sống𧚠:sống áo
sống𩀳:gà sống
sống𩩇:xương sống
sống𩩖:xương sống
sống𬴑:xương sống
sống󰙈:xương sống
sống𪁇:gà sống
gạch sống tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gạch sống Tìm thêm nội dung cho: gạch sống