Chữ 𪁇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪁇, chiết tự chữ LỖ, RỦA, SỐNG, SỦA, TRỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪁇:

𪁇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪁇

𪁇

Chiết tự chữ 𪁇

[]

U+02A047, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪁇

Nghĩa Trung Việt của từ 𪁇



sống, như "gà sống" (vhn)
lỗ (btcn)
rủa, như "chửi rủa" (btcn)
sủa, như "chó sủa" (btcn)
trống, như "trống mái" (gdhn)

Chữ gần giống với 𪁇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

Chữ gần giống 𪁇

Tự hình:

Tự hình chữ 𪁇 Tự hình chữ 𪁇 Tự hình chữ 𪁇 Tự hình chữ 𪁇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪁇

sống𪁇:gà sống
trống𪁇:trống mái
𪁇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪁇 Tìm thêm nội dung cho: 𪁇