Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: gạch tiểu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gạch tiểu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gạchtiểu

Dịch gạch tiểu sang tiếng Trung hiện đại:

日字形小砖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: gạch

gạch:gạch tên
gạch𡑞:gạch ngói
gạch:gạch ngói
gạch󱌔:gạch ngói
gạch󰄑:gạch ngói
gạch:gạch ngói
gạch𤮄:gạch ngói
gạch:gạch ngói
gạch󰍮:gạch ngói
gạch:gạch ngói
gạch𥗌:gạch ngói
gạch𥗳:gạch ngói
gạch󰓆:gạch cua

Nghĩa chữ nôm của chữ: tiểu

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tiểu:tiểu (nhỏ), bộ tiểu
tiểu:tiểu (chỗ đất thấp và hẹp)
tiểu:tiểu (cây trúc nhỏ)
gạch tiểu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gạch tiểu Tìm thêm nội dung cho: gạch tiểu