Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 最后 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìhòu] cuối cùng; sau cùng。在时间上或次序上在所有别的之后。
最后胜利一定属于我们。
thắng lợi cuối cùng nhất định thuộc về chúng ta.
这是全书的最后一章。
đây là chương cuối của cuốn sách.
最后胜利一定属于我们。
thắng lợi cuối cùng nhất định thuộc về chúng ta.
这是全书的最后一章。
đây là chương cuối của cuốn sách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 最
| tíu | 最: | tíu tít |
| túi | 最: | |
| tếu | 最: | nói tếu; sưng tếu |
| tối | 最: | tối đa |
| tụi | 最: | tụi chúng nó |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 最后 Tìm thêm nội dung cho: 最后
