Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa gấu trong tiếng Việt:
["- 1 dt Loài động vật có vú thuộc loại ăn thịt, nhưng cũng ăn cả thảo mộc, rất ưa mật ong, tuy dáng nặng nề, nhưng có thể chạy nhanh: Dạy gấu làm xiếc.","- tt Tham lam, ngổ ngáo: Không ai ưa hắn vì hắn rất .","- 2 dt Cỏ thuộc loại cói, thân tam giác, rễ có chất dầu thơm, thường gọi là hương phụ: Rễ gấu dùng làm thuốc.","- 3 dt chỗ vải khâu gấp lạ; ở dưới vạt áo hay ống quần: áo quần sổ gấu."]Dịch gấu sang tiếng Trung hiện đại:
菱角 《菱的通称。》不礼貌的。
(衣服的)贴边。
动物
熊 《哺乳动物, 头大, 尾巴短, 四肢短而粗, 脚掌大, 趾端有带钩的爪, 能爬树。主要吃动物性食物, 也吃水果、坚果等。种类很多, 有棕熊、白熊、黑熊。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: gấu
| gấu | 𤠰: | con gấu |
| gấu | 𦵷: | cỏ gấu |
| gấu | 褠: | gấu áo |

Tìm hình ảnh cho: gấu Tìm thêm nội dung cho: gấu
