Chữ 𤠰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠰, chiết tự chữ GẤU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠰:

𤠰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠰

𤠰

Chiết tự chữ 𤠰

[]

U+024830, tổng 13 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤠰

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠰


gấu, như "con gấu" (vhn)

Chữ gần giống với 𤠰:

, , , , , , , , , , , , 𤠑, 𤠚, 𤠤, 𤠰, 𤠱, 𤠲, 𤠳, 𤠴, 𤠶, 𤠷,

Chữ gần giống 𤠰

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠰 Tự hình chữ 𤠰 Tự hình chữ 𤠰 Tự hình chữ 𤠰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠰

gấu𤠰:con gấu
𤠰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠰 Tìm thêm nội dung cho: 𤠰