Từ: háu gái có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ háu gái:

Đây là các chữ cấu thành từ này: háugái

Dịch háu gái sang tiếng Trung hiện đại:

mê gái

Nghĩa chữ nôm của chữ: háu

háu:háu đói; hau háu

Nghĩa chữ nôm của chữ: gái

gái:con gái; trai gái
gái𡛔:con gái; trai gái
háu gái tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: háu gái Tìm thêm nội dung cho: háu gái