Chữ 𡛔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡛔, chiết tự chữ CƯỚI, GÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡛔:

𡛔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡛔

𡛔

Chiết tự chữ 𡛔

[]

U+0216D4, tổng 7 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡛔

Nghĩa Trung Việt của từ 𡛔



gái, như "con gái; trai gái" (vhn)
cưới, như "cưới vợ, cưới cheo, đám cưới; nhẫn cưới" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡛔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡛔,

Chữ gần giống 𡛔

Tự hình:

Tự hình chữ 𡛔 Tự hình chữ 𡛔 Tự hình chữ 𡛔 Tự hình chữ 𡛔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡛔

cưới𡛔:cưới vợ, cưới cheo, đám cưới; nhẫn cưới
gái𡛔:con gái; trai gái
𡛔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡛔 Tìm thêm nội dung cho: 𡛔