Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背包袱 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēibāofú] gánh vác; mang gánh nặng (tinh thần)。比喻某人有影响思想或行动的负担。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袱
| phất | 袱: | bao phất (gói bọc bằng vải) |
| phục | 袱: | bao phục (gói bằng vải) |

Tìm hình ảnh cho: 背包袱 Tìm thêm nội dung cho: 背包袱
