Từ: hù hụ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hù hụ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hụ

Dịch hù hụ sang tiếng Trung hiện đại:

鸣鸣。《哭声。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: hù

:hù doạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: hụ

hụ:giầu hụ (rất giầu)
hù hụ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hù hụ Tìm thêm nội dung cho: hù hụ