Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑道 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēidào] 1. đường tối (đường trong đêm tối)。黑道儿:夜间没有亮光的道路。
拿着电筒,省得走黑道。
cầm đèn pin đi để đỡ phải đi đường tối.
2. bất chính; phạm pháp; ám muội。指不正当的或非法的行径。
黑道买卖
mua bán bất chính.
不能走黑道。
không được đi con đường bất chính.
3. tổ chức tội ác; xã hội đen; ma-phi-a。指流氓盗匪等结成的黑社会组织。
黑道人物。
nhân vật xã hội đen
拿着电筒,省得走黑道。
cầm đèn pin đi để đỡ phải đi đường tối.
2. bất chính; phạm pháp; ám muội。指不正当的或非法的行径。
黑道买卖
mua bán bất chính.
不能走黑道。
không được đi con đường bất chính.
3. tổ chức tội ác; xã hội đen; ma-phi-a。指流氓盗匪等结成的黑社会组织。
黑道人物。
nhân vật xã hội đen
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 黑道 Tìm thêm nội dung cho: 黑道
