Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 葛巾 trong tiếng Trung hiện đại:
[géjīn] khăn bằng vải đay。古时用葛布做的头布。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葛
| cát | 葛: | cát đằng, cát luỹ (cây sắn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巾
| cân | 巾: | thanh cân (khăn xanh), cân đai (khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng; y phục của quan lại, quý tộc lớn thời phong kiế |
| khân | 巾: | lần khân |
| khăn | 巾: | khó khăn |
| vầy | 巾: |

Tìm hình ảnh cho: 葛巾 Tìm thêm nội dung cho: 葛巾
