Cao su chống va đập cửa
Từ: kẹp dòng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ kẹp dòng:
Dịch kẹp dòng sang tiếng Trung hiện đại:
安培钳,安培计Nghĩa chữ nôm của chữ: kẹp
| kẹp | 夾: | |
| kẹp | 扱: | kìm kẹp; lép kẹp |
| kẹp | 鋏: | kìm kẹp; lép kẹp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dòng
| dòng | 𣳔: | dòng lệ; dòng nước; dòng điện |
| dòng | 𬗝: |

Tìm hình ảnh cho: kẹp dòng Tìm thêm nội dung cho: kẹp dòng
