Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 首善之区 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 首善之区:
Nghĩa của 首善之区 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒushànzhīqū] chỗ tốt nhất。最好的地方,指首都。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 善
| thiến | 善: | thiến (tốt, chấp nhận) |
| thiện | 善: | thiện tâm; thiện chí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |

Tìm hình ảnh cho: 首善之区 Tìm thêm nội dung cho: 首善之区
