Từ: líu quíu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ líu quíu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: líuquíu

Dịch líu quíu sang tiếng Trung hiện đại:

慌忙 《急忙; 不从容。》
慌里慌张 《 指焦急不安或精神慌乱。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: líu

líu:dính líu
líu𠮩:líu lo
líu quíu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: líu quíu Tìm thêm nội dung cho: líu quíu