Từ: vốn nhà có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vốn nhà:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vốnnhà

Dịch vốn nhà sang tiếng Trung hiện đại:

本钱 《用来营利、生息、赌博等的钱财。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vốn

vốn:vốn liếng
vốn𬬌:tiền vốn

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhà

nhà:nhà cửa
nhà:nhà cửa
nhà:nhà cửa
nhà:nhà cửa
vốn nhà tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vốn nhà Tìm thêm nội dung cho: vốn nhà