Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vốn nhà có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vốn nhà:
Dịch vốn nhà sang tiếng Trung hiện đại:
本钱 《用来营利、生息、赌博等的钱财。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vốn
| vốn | 本: | vốn liếng |
| vốn | 𬬌: | tiền vốn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhà
| nhà | 伽: | nhà cửa |
| nhà | 家: | nhà cửa |
| nhà | 茄: | nhà cửa |
| nhà | 茹: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: vốn nhà Tìm thêm nội dung cho: vốn nhà
