Chữ 秊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 秊, chiết tự chữ NIÊN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 秊:

秊 niên

Đây là các chữ cấu thành từ này: 秊

秊

Chiết tự chữ 秊

Chiết tự chữ niên bao gồm chữ 禾 千 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

秊 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 千
  • 禾 hoà, hòa
  • 千 thiên
  • niên [niên]

    U+79CA, tổng 8 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nian2;
    Việt bính: lin4 nin4;

    秊 niên

    Nghĩa Trung Việt của từ 秊

    Nguyên là chữ niên 年.

    Chữ gần giống với 秊:

    䄨, 䄩, 䄪, 䄫, 䄬, 䄭, 秄, 秅, 秆, 秇, 秈, 秉, 秊, 秊, 𥝝, 𥝢,

    Chữ gần giống 秊

    秣, 穏, 穆, 穇, 穈, 穉, 穊, 穋, 穌, 積,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 秊 Tự hình chữ 秊 Tự hình chữ 秊 Tự hình chữ 秊

    秊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 秊 Tìm thêm nội dung cho: 秊