Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: choắt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ choắt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: choắt

Dịch choắt sang tiếng Trung hiện đại:

瘦小; 小不点儿 《形容身体瘦, 个儿小。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: choắt

choắt󰇫:loắt choắt
choắt:loắt choắt
choắt:loắt choắt
choắt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: choắt Tìm thêm nội dung cho: choắt