Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mìn trong tiếng Việt:
["- (F. mine) dt. Khối thuốc nổ gắn kíp nổ, chôn chặt để công phá, sát thương: đặt mìn diệt xe tăng địch nổ mìn phá đá."]Dịch mìn sang tiếng Trung hiện đại:
地雷; 炸药包 《一种爆炸性武器, 多埋入地下, 装有特种引火装置。》雷 《军事上用的爆炸武器。》rải mìn.
布雷。
quét mìn; dò mìn.
扫雷。
拐子 《拐骗人口、财物的人。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: mìn
| mìn | 𪦓: | mẹ mìn, mìn mịn |
| mìn | : | phiên âm của Mine (tiếng mới) |

Tìm hình ảnh cho: mìn Tìm thêm nội dung cho: mìn
