Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: mìn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mìn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mìn

Nghĩa mìn trong tiếng Việt:

["- (F. mine) dt. Khối thuốc nổ gắn kíp nổ, chôn chặt để công phá, sát thương: đặt mìn diệt xe tăng địch nổ mìn phá đá."]

Dịch mìn sang tiếng Trung hiện đại:

地雷; 炸药包 《一种爆炸性武器, 多埋入地下, 装有特种引火装置。》《军事上用的爆炸武器。》
rải mìn.
布雷。
quét mìn; dò mìn.
扫雷。
拐子 《拐骗人口、财物的人。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mìn

mìn𪦓:mẹ mìn, mìn mịn
mìn󰏔:phiên âm của Mine (tiếng mới)
mìn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mìn Tìm thêm nội dung cho: mìn