Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mặn trong tiếng Việt:
["- tt 1. Có muối: Vùng nước mặn. 2. Có nhiều mắm muối quá: Nhất mặn là muối, nhất cay là gừng (cd); ăn canh mặn nên khát nước. 3. Có thịt, cá: Nhà sư ăn chay không ăn cỗ mặn. 4. Đậm đà, đằm thắm: Chữ tình càng mặn, chữ duyên càng nồng (K).","- trgt 1. Đậm đà: Phong sương được vẻ thiên nhiên, khen nét bút, càng nhìn càng tươi (K). 2. Nói ăn thức ăn có thịt cá: ăn mặn nói ngay hơn ăn chay nói dối (tng)."]Dịch mặn sang tiếng Trung hiện đại:
鹾 《咸味。》荤 《指鸡鸭鱼肉等食物(跟"素"相对)。》nhân bánh chẻo là mặn hay chay
vậy? 饺子馅儿是荤的还是素的?
咸 《像盐那样的味道。》
cá mặn; cá ướp muối
咸鱼。
浓郁; 浓烈; 热切。
Nghĩa chữ nôm của chữ: mặn
| mặn | 𠼦: | mặn mà |
| mặn | 墁: | đất mặn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mặn | 𨢥: | vị mặn |
| mặn | 𪉽: | mặn mà |
| mặn | 𪉾: | mặn mà |
| mặn | : | mặn mà |
| mặn | : | mặn mà |

Tìm hình ảnh cho: mặn Tìm thêm nội dung cho: mặn
