Cao su chống va đập cửa

Từ: 摹状 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摹状:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摹状 trong tiếng Trung hiện đại:

[mózhuàng] mô tả hình dáng; miêu tả hình dáng。描摹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摹

muá:múa máy
:mò mẫm
:mô phỏng, mô bản
múa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 状

trạng:sự trạng
摹状 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摹状 Tìm thêm nội dung cho: 摹状