Từ: 东瀛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东瀛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 东瀛 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngyíng] 1. đông hải; biển Đông。东海。
2. Nhật Bản。指日本。
留学东瀛
du học sinh Nhật Bản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瀛

doanh: 
duềnh:mặt duềnh
gành:gành (xem ghềnh)
东瀛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东瀛 Tìm thêm nội dung cho: 东瀛