Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nạt trong tiếng Việt:
["- đg. Đe dọa người ở địa vị thấp hay người chưa thông thạo: Ma cũ nạt ma mới (tng)."]Dịch nạt sang tiếng Trung hiện đại:
欺侮; 欺凌 《欺负; 凌辱。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nạt
| nạt | : | nạt nộ |
| nạt | 𠽇: | nạt nộ |
| nạt | : | nạt nộ |
| nạt | 捏: | nạt nộ |
| nạt | 揑: | nạt nộ |
| nạt | 涅: | nạt nộ |
| nạt | : | |
| nạt | 𦟻: |

Tìm hình ảnh cho: nạt Tìm thêm nội dung cho: nạt
