Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 着力 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuólì] gắng sức; ra sức; dùng sức。使力气;用力;致力。
无从着力
không biết dùng sức vào đâu.
这部小说着力地描绘了农村的新面貌。
bộ tiểu thuyết này cố gắng miêu tả bộ mặt mới của nông thôn.
无从着力
không biết dùng sức vào đâu.
这部小说着力地描绘了农村的新面貌。
bộ tiểu thuyết này cố gắng miêu tả bộ mặt mới của nông thôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 着力 Tìm thêm nội dung cho: 着力
