Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nắp bút có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nắp bút:
Dịch nắp bút sang tiếng Trung hiện đại:
笔帽; 笔套 《(儿)套着笔头儿保护笔的套儿。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nắp
| nắp | 𠖘: | ngăn nắp |
| nắp | 䈫: | ngăn nắp |
| nắp | 𫒾: | nắp vung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bút
| bút | 笔: | |
| bút | 筆: | bút nghiên; bút tích; bút pháp |
| bút | 芣: | cây bút |

Tìm hình ảnh cho: nắp bút Tìm thêm nội dung cho: nắp bút
