Từ: nắp bút có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nắp bút:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nắpbút

Dịch nắp bút sang tiếng Trung hiện đại:

笔帽; 笔套 《(儿)套着笔头儿保护笔的套儿。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nắp

nắp𠖘:ngăn nắp
nắp:ngăn nắp
nắp𫒾:nắp vung

Nghĩa chữ nôm của chữ: bút

bút: 
bút:bút nghiên; bút tích; bút pháp
bút:cây bút
nắp bút tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nắp bút Tìm thêm nội dung cho: nắp bút