Chữ 㮲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮲, chiết tự chữ RỌ, SU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㮲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮲

[]

U+3BB2, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chou1;
Việt bính: caai1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮲



rọ, như "rọ lợn" (vhn)
su, như "dây su su" (btcn)

Chữ gần giống với 㮲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

Dị thể chữ 㮲

𰗙,

Chữ gần giống 㮲

Tự hình:

Tự hình chữ 㮲 Tự hình chữ 㮲 Tự hình chữ 㮲 Tự hình chữ 㮲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㮲

rọ:rọ lợn
su:dây su su
㮲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮲 Tìm thêm nội dung cho: 㮲