Từ: nửa người nửa ngợm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nửa người nửa ngợm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nửangườinửangợm

Dịch nửa người nửa ngợm sang tiếng Trung hiện đại:

非驴非马 《形容不伦不类, 什么也不像。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nửa

nửa𱙄:một nửa, nửa đêm
nửa:một nửa, nửa đêm
nửa𡛤:một nửa, nửa đêm
nửa󰄬:một nửa, nửa đêm

Nghĩa chữ nôm của chữ: người

người𠊛:người ta
người𠊚:người ta
người𫴮:người ta

Nghĩa chữ nôm của chữ: nửa

nửa𱙄:một nửa, nửa đêm
nửa:một nửa, nửa đêm
nửa𡛤:một nửa, nửa đêm
nửa󰄬:một nửa, nửa đêm

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngợm

ngợm:nghịch ngợm
ngợm𤼔:người ngợm
nửa người nửa ngợm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nửa người nửa ngợm Tìm thêm nội dung cho: nửa người nửa ngợm