Chữ 𡛤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡛤, chiết tự chữ NỬA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡛤:

𡛤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡛤

𡛤

Chiết tự chữ 𡛤

[]

U+0216E4, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡛤

Nghĩa Trung Việt của từ 𡛤


nửa, như "một nửa, nửa đêm" (vhn)

Chữ gần giống với 𡛤:

㚰, 㚱, 㚲, 㚳, 㚴, 㚵, 㚶, 㚷, 㚸, 㚹, 㚺, 㚻, 㚼, 㚽, 㚾, 㚿, 㛁, 妬, 妮, 妯, 妲, 妳, 妵, 妸, 妹, 妺, 妻, 妾, 姁, 姅, 姆, 姈, 始, 姍, 姐, 姑, 姓, 委, 姗, 𡛜, 𡛤,

Chữ gần giống 𡛤

Tự hình:

Tự hình chữ 𡛤 Tự hình chữ 𡛤 Tự hình chữ 𡛤 Tự hình chữ 𡛤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡛤

nửa𡛤:một nửa, nửa đêm
𡛤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡛤 Tìm thêm nội dung cho: 𡛤