Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: heo nái có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ heo nái:
Dịch heo nái sang tiếng Trung hiện đại:
书豝 《母猪。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: heo
| heo | 囂: | heo may, heo hút |
| heo | 㺧: | con heo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nái
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nái | 𤜠: | lợn nái (lợn giống) |
| nái | : | lợn nái (lợn giống) |
| nái | 𥾋: | lụa nái, quần nái, áo nái |
| nái | 𬤻: | lợn nái (lợn giống) |
| nái | 賴: | lụa nái, quần nái, áo nái |

Tìm hình ảnh cho: heo nái Tìm thêm nội dung cho: heo nái
