Từ: heo nái có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ heo nái:

Đây là các chữ cấu thành từ này: heonái

Dịch heo nái sang tiếng Trung hiện đại:


《母猪。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: heo

heo:heo may, heo hút
heo:con heo

Nghĩa chữ nôm của chữ: nái

nái:lợn nái (lợn giống)
nái𤜠:lợn nái (lợn giống)
nái󰹛:lợn nái (lợn giống)
nái𥾋:lụa nái, quần nái, áo nái
nái𬤻:lợn nái (lợn giống)
nái:lụa nái, quần nái, áo nái
heo nái tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: heo nái Tìm thêm nội dung cho: heo nái