Cao su chống va đập cửa
Chữ 奀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 奀, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 奀:
奀
Pinyin: en1;
Việt bính: ngan1;
奀
Nghĩa Trung Việt của từ 奀
Nghĩa của 奀 trong tiếng Trung hiện đại:
[ēn]Bộ: 大 (夨) - Đại
Số nét: 7
Hán Việt: ÂN, XI
方
ân; ròm; bé; gầy; tí (thường dùng làm tên người)。瘦小(多用于人名)。
Số nét: 7
Hán Việt: ÂN, XI
方
ân; ròm; bé; gầy; tí (thường dùng làm tên người)。瘦小(多用于人名)。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 奀 Tìm thêm nội dung cho: 奀
