Cao su chống va đập cửa

Chữ 奀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 奀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 奀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 奀

奀 cấu thành từ 2 chữ: 不, 大
  • bất, phi, phu, phầu, phủ
  • dãy, dảy, thái, đại
  • []

    U+5940, tổng 7 nét, bộ Đại 大
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: en1;
    Việt bính: ngan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 奀


    Nghĩa của 奀 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ēn]Bộ: 大 (夨) - Đại
    Số nét: 7
    Hán Việt: ÂN, XI

    ân; ròm; bé; gầy; tí (thường dùng làm tên người)。瘦小(多用于人名)。

    Chữ gần giống với 奀:

    , , , , , , 𡗶,

    Chữ gần giống 奀

    , , , , , 夿, , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 奀 Tự hình chữ 奀 Tự hình chữ 奀 Tự hình chữ 奀

    奀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 奀 Tìm thêm nội dung cho: 奀