Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立功 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìgōng] lập công。建立功绩。
立功受奖。
có công được thưởng.
一人立功,全家光荣。
một người lập công, cả nhà vinh quang.
在救灾中他可立了大功。
trong đợt cứu nạn, anh ấy lập được công to.
立功受奖。
có công được thưởng.
一人立功,全家光荣。
một người lập công, cả nhà vinh quang.
在救灾中他可立了大功。
trong đợt cứu nạn, anh ấy lập được công to.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 功
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |

Tìm hình ảnh cho: 立功 Tìm thêm nội dung cho: 立功
