Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体系 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐxì] hệ thống。若干有关事物或某些意识互相联系而构成的一个整体。
防御体系
hệ thống phòng ngự
工业体系
hệ thống công nghiệp
思想体系
hệ thống tư tưởng
防御体系
hệ thống phòng ngự
工业体系
hệ thống công nghiệp
思想体系
hệ thống tư tưởng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 体系 Tìm thêm nội dung cho: 体系
