Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白吃 trong tiếng Trung hiện đại:
[báichī] 1. ăn không phải trả tiền; được bao ăn。吃饭不给钱或其他报偿。
2. người vô tích sự。只会吃饭不会干活的人。
2. người vô tích sự。只会吃饭不会干活的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |

Tìm hình ảnh cho: 白吃 Tìm thêm nội dung cho: 白吃
