Chữ 苚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苚, chiết tự chữ RỤNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苚

Chiết tự chữ rụng bao gồm chữ 草 用 hoặc 艸 用 hoặc 艹 用 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 苚 cấu thành từ 2 chữ: 草, 用
  • tháu, thảo, xáo
  • dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 2. 苚 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 用
  • tháu, thảo
  • dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 3. 苚 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 用
  • thảo
  • dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • []

    U+82DA, tổng 8 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yong4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 苚


    rụng, như "rơi rụng" (vhn)

    Chữ gần giống với 苚:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 苚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 苚 Tự hình chữ 苚 Tự hình chữ 苚 Tự hình chữ 苚

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 苚

    rụng:rơi rụng
    苚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苚 Tìm thêm nội dung cho: 苚