Cao su chống va đập cửa
Chữ 𡂙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡂙, chiết tự chữ TRÌ, TRỀ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡂙:
𡂙
Chiết tự chữ 𡂙
Pinyin: chi2;
Việt bính: ;
𡂙
Nghĩa Trung Việt của từ 𡂙
trề, như "trề môi" (vhn)
trì (btcn)
Chữ gần giống với 𡂙:
㘉, 㘊, 㘋, 㘌, 㘍, 㘎, 嚔, 嚕, 嚙, 嚚, 嚛, 嚜, 嚟, 嚠, 嚡, 嚢, 嚣, 嚤, 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,Chữ gần giống 𡂙
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 𡂙 Tìm thêm nội dung cho: 𡂙
