Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 第一线 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìyīxiàn] tuyến đầu。战场的最前线,也指直接从事某工作的现场。
生产第一线
tuyến đầu sản xuất
生产第一线
tuyến đầu sản xuất
Nghĩa chữ nôm của chữ: 第
| đậy | 第: | |
| đệ | 第: | đệ tử, huynh đệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 第一线 Tìm thêm nội dung cho: 第一线
