Cao su chống va đập cửa

Từ: 畅饮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畅饮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 畅饮 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàngyǐn] chè chén; ăn uống no say; uống rượu thoả thích; mặc sức uống rượu。尽情地喝(酒)。
开怀畅饮。
uống thoả mái; uống thoả thích.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畅

sướng:sung sướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮

ẩm:ẩm ướt
畅饮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畅饮 Tìm thêm nội dung cho: 畅饮