Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch u não sang tiếng Trung hiện đại:
脑肿瘤Nǎo zhǒngliúNghĩa chữ nôm của chữ: u
| u | 𱐍: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| u | 呦: | u (ngạc nhiên; tiếng nai kêu) |
| u | 𠶑: | nói u ơ |
| u | 嗚: | nói u ơ |
| u | 𡠄: | u (mẹ) |
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| u | : | u phiền |
| u | 麀: | u ám |
| u | 黝: | u hắc (đen tối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: não
| não | 恼: | não lòng |
| não | 𢙐: | não lòng |
| não | 惱: | não lòng |
| não | 憹: | não nùng |
| não | 撓: | não nùng |
| não | 瑙: | mã não |
| não | 脑: | bộ não; đầu não |
| não | 腦: | bộ não; đầu não |
Gới ý 15 câu đối có chữ u:

Tìm hình ảnh cho: u não Tìm thêm nội dung cho: u não
