Từ: 外力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外力:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 力

Nghĩa của 外力 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàilì] 1. lực tác động từ bên ngoài; ngoại lực。指外界作用于某一体系的力。
2. sức mạnh bên ngoài。外部的力量。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực力:lực điền
sức力:sức lực
sực力:sực nhớ
sựt力:nhai sựt sựt
外力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外力 Tìm thêm nội dung cho: 外力